Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhiệt độ cao" (1)
nhiệt độ cao

Tiếng Anh
Danh từoverheat
Động cơ bị nhiệt độ cao.
The engine is overheating.
Từ liên quan "nhiệt độ cao" (1)
nhiệt độ cao nhất

Tiếng Anh
Danh từhighest temperature
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
Today’s highest temperature is 35 degrees.
Cụm từ "nhiệt độ cao" (2)
Động cơ bị nhiệt độ cao.
The engine is overheating.
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
Today’s highest temperature is 35 degrees.
